Phát triển thị trường hàng hóa phái sinh là yêu cầu quan trọng để nâng cao năng lực quản trị rủi ro giá và sức cạnh tranh của nền kinh tế. Nhưng một thị trường có quy mô giao dịch lớn chưa chắc là thị trường phát triển lành mạnh. Nếu thiếu cơ chế quản trị rủi ro, thanh toán bù trừ và bảo vệ nhà đầu tư hiệu quả, chính thị trường được kỳ vọng giúp doanh nghiệp phòng ngừa rủi ro có thể trở thành nơi phát sinh và khuếch đại bất ổn. Vì vậy, xây dựng Luật Giao dịch hàng hóa phái sinh phải lấy an toàn hệ thống làm nền tảng, kỷ luật thị trường làm nguyên tắc và bảo vệ quyền tài sản hợp pháp làm yêu cầu xuyên suốt.
Trong bối cảnh giá cả hàng hóa thế giới liên tục biến động, từ cà phê, gạo, cao su đến năng lượng và nguyên liệu sản xuất, việc chủ động phòng ngừa rủi ro giá ngày càng trở thành yêu cầu thiết thực đối với doanh nghiệp. Thị trường hàng hóa phái sinh, với chức năng cung cấp công cụ phòng ngừa biến động giá, đang mở ra thêm một phương thức quản trị rủi ro hiện đại cho nền kinh tế.
Quyết định số 2433/QĐ-BCT ngày 28/9/2026 của Bộ Công Thương xác định định hướng phát triển thị trường hàng hóa phái sinh minh bạch, an toàn, hiệu quả, gắn với kinh tế thực và từng bước tiệm cận thông lệ quốc tế. Đây là định hướng đúng, nhưng để hiện thực hóa, Luật phải giải quyết vấn đề cốt lõi: Ai chịu trách nhiệm khi rủi ro xảy ra, tổn thất được phân bổ như thế nào và cơ chế nào ngăn chặn sự đổ vỡ dây chuyền? An toàn thị trường không thể chỉ là mục tiêu chính sách, mà phải trở thành những quy định pháp luật có khả năng thực thi và kiểm chứng.
Rủi ro hệ thống: Không thể chỉ quản lý từng giao dịch riêng lẻ
Điểm đặc thù của giao dịch hàng hóa phái sinh là nhà đầu tư thường chỉ cần ký quỹ một phần giá trị hợp đồng để tham gia giao dịch. Cơ chế này giúp sử dụng vốn hiệu quả, nhưng cũng khiến biến động giá có thể tác động lớn đến số vốn ban đầu.
Chẳng hạn, với 100 triệu đồng ký quỹ để giao dịch hợp đồng trị giá 1 tỷ đồng, nếu giá biến động bất lợi 5%, khoản lỗ có thể lên tới 50 triệu đồng, tương đương một nửa số tiền ký quỹ. Nếu không bổ sung ký quỹ theo yêu cầu, vị thế giao dịch có thể bị đóng bắt buộc.
Ở phạm vi toàn thị trường, rủi ro còn có thể lan rộng hơn khi nhiều nhà đầu tư hoặc thành viên giao dịch cùng gặp khó khăn về thanh khoản. Vì vậy, quản trị rủi ro cần được thực hiện đồng bộ, không chỉ ở cấp độ từng khách hàng mà còn tại các thành viên giao dịch, tổ chức thanh toán bù trừ và Sở Giao dịch Hàng hóa.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, một thị trường phát triển bền vững phải có cơ chế nhận diện, kiểm soát và xử lý rủi ro ngay từ đầu. Đây cũng là yêu cầu cần được thể hiện rõ trong Luật Giao dịch hàng hóa phái sinh, nhằm xác định trách nhiệm của từng chủ thể, hạn chế rủi ro lan truyền và bảo đảm thị trường hoạt động ổn định. Mục tiêu không phải loại bỏ hoàn toàn rủi ro, mà là đưa rủi ro vào khuôn khổ kiểm soát phù hợp.
Thanh toán bù trừ: Tuyến phòng thủ không được phép yếu
Trong cấu trúc của thị trường hàng hóa phái sinh hiện đại, thanh toán bù trừ tập trung giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Thông qua cơ chế này, nghĩa vụ của các bên trong giao dịch được xác định, đối soát và bảo đảm thực hiện theo quy định, qua đó giảm thiểu rủi ro đối tác và nâng cao độ tin cậy của thị trường.

Ứng dụng công nghệ trong giao dịch và giám sát thị trường hàng hóa phái sinh, góp phần nâng cao tính minh bạch và hiệu quả vận hành
Dù vậy, tổ chức thanh toán bù trừ chỉ có thể phát huy vai trò khi có đủ năng lực tài chính, hệ thống quản trị và công cụ kiểm soát rủi ro. Bộ nguyên tắc về hạ tầng thị trường tài chính của CPSS - IOSCO năm 2012 đã nhấn mạnh các yêu cầu về quản trị rủi ro toàn diện, nguồn lực tài chính, ký quỹ, xử lý trường hợp thành viên mất khả năng thanh toán và bảo vệ tài sản khách hàng.
Từ những kinh nghiệm này, Việt Nam cần chú trọng xây dựng cơ chế ký quỹ phù hợp với mức độ rủi ro của từng sản phẩm, thay vì áp dụng một tỷ lệ chung cho tất cả các loại hợp đồng. Những sản phẩm có biến động giá lớn hoặc thanh khoản thấp cần có mức bảo đảm tương ứng.
Bên cạnh đó, quy trình xử lý khi thành viên mất khả năng thanh toán cần được quy định rõ, bao gồm thứ tự sử dụng tài sản ký quỹ, phần đóng góp vào quỹ bảo đảm và các nguồn lực khác của tổ chức thanh toán bù trừ theo quy định. Việc kiểm tra sức chịu đựng của hệ thống trước những tình huống biến động giá mạnh hoặc thiếu hụt thanh khoản cũng cần được thực hiện thường xuyên.
Một điểm đáng lưu ý là năng lực bảo đảm an toàn của tổ chức thanh toán bù trừ không chỉ được đánh giá qua quy mô vốn, mà còn phụ thuộc vào chất lượng tài sản bảo đảm, năng lực quản trị và khả năng xử lý tình huống phát sinh. Đây là những yêu cầu quan trọng cần được tính đến khi hoàn thiện khuôn khổ pháp lý cho thị trường tại Việt Nam.
Bảo vệ nhà đầu tư: Bảo vệ quyền lợi, không bảo đảm lợi nhuận
Một thị trường muốn thu hút sự tham gia rộng rãi của doanh nghiệp và nhà đầu tư trước hết phải tạo dựng được niềm tin. Trong đó, bảo vệ nhà đầu tư không có nghĩa là bảo đảm mọi giao dịch đều có lợi nhuận, mà là bảo đảm quyền và tài sản hợp pháp của khách hàng được tôn trọng, thông tin được cung cấp đầy đủ và các giao dịch được thực hiện công bằng.
Theo đó, việc tách biệt tài sản của khách hàng với tài sản của tổ chức trung gian cần được coi là nguyên tắc quan trọng. Tiền ký quỹ và tài sản bảo đảm phải được quản lý, hạch toán, đối soát riêng, không được tùy tiện sử dụng cho các nghĩa vụ riêng của tổ chức trung gian. Đồng thời, cần có quy định cụ thể về việc xử lý, hoàn trả hoặc chuyển giao tài sản và vị thế của khách hàng khi thành viên giao dịch mất khả năng thanh toán.

Hoạt động lưu kho, đóng hàng cà phê xuất khẩu - cầu nối giữa thị trường hàng hóa phái sinh và hoạt động sản xuất, kinh doanh thực tế.
Cùng với đó, nhà đầu tư cần được cung cấp thông tin rõ ràng về cơ chế ký quỹ, đòn bẩy, phí giao dịch, yêu cầu bổ sung ký quỹ, khả năng đóng vị thế bắt buộc và mức độ tổn thất có thể phát sinh. Các hành vi thao túng thị trường, cung cấp thông tin sai lệch, chiếm dụng tài sản khách hàng hoặc vi phạm nghĩa vụ của tổ chức trung gian cũng cần được giám sát và xử lý nghiêm.
Đặc biệt, cần có cách tiếp cận phù hợp đối với từng nhóm khách hàng. Doanh nghiệp tham gia thị trường để phòng ngừa rủi ro giá phục vụ hoạt động sản xuất, kinh doanh có nhu cầu và đặc điểm khác với nhà đầu tư cá nhân sử dụng đòn bẩy để tìm kiếm lợi nhuận. Cơ chế quản lý phù hợp sẽ vừa tăng cường bảo vệ khách hàng, vừa tạo điều kiện để doanh nghiệp tiếp cận và sử dụng công cụ phòng ngừa rủi ro một cách hiệu quả.
Giám sát thị trường: Phải phát hiện rủi ro trước khi khủng hoảng xảy ra
Cùng với sự phát triển của công nghệ và tốc độ giao dịch ngày càng cao, công tác giám sát thị trường hàng hóa phái sinh cần được đổi mới theo hướng chủ động, dựa trên dữ liệu và tăng cường cảnh báo sớm.
Cơ quan quản lý cần có khả năng theo dõi vị thế giao dịch, mức độ tập trung rủi ro, biến động giá bất thường và các giao dịch có dấu hiệu thao túng. Việc kết nối thông tin giữa thị trường hàng hóa phái sinh với thị trường hàng hóa cơ sở cũng có ý nghĩa quan trọng, giúp nhận diện những hành vi lợi dụng giao dịch trên hai thị trường để tác động đến giá.
Các nguyên tắc của IOSCO về giám sát thị trường phái sinh hàng hóa nhấn mạnh yêu cầu minh bạch dữ liệu, phòng chống thao túng và xử lý các tình huống thị trường mất trật tự. Đây là những kinh nghiệm có giá trị tham khảo trong quá trình xây dựng cơ chế giám sát tại Việt Nam.
Bên cạnh việc tăng cường năng lực giám sát, cần quy định rõ thẩm quyền và điều kiện áp dụng các biện pháp cần thiết như yêu cầu bổ sung bảo đảm, điều chỉnh giới hạn vị thế hoặc tạm ngừng giao dịch trong trường hợp đặc biệt. Các biện pháp can thiệp phải bảo đảm đúng thẩm quyền, minh bạch, tương xứng với mức độ rủi ro và có trách nhiệm giải trình.
Cách tiếp cận này sẽ góp phần chuyển công tác quản lý từ xử lý vi phạm sau khi xảy ra sang chủ động phòng ngừa, phát hiện và ngăn chặn nguy cơ mất an toàn ngay từ sớm.
Hàm ý đối với phát triển thị trường và hoàn thiện chính sách
Để Luật Giao dịch hàng hóa phái sinh thực sự tạo nền tảng cho một thị trường an toàn và bền vững, theo tôi, cần ưu tiên năm định hướng.
Một là, luật hóa nguyên tắc an toàn hệ thống. Xác lập trách nhiệm quản trị rủi ro của từng chủ thể, cơ chế xử lý mất khả năng thanh toán và trách nhiệm bảo vệ tài sản khách hàng. Các thông số kỹ thuật được quy định linh hoạt nhưng không làm suy giảm chuẩn mực an toàn.
Hai là, thiết lập cơ chế phân bổ tổn thất rõ ràng. Luật phải trả lời trước ai chịu tổn thất, theo thứ tự nào và trong phạm vi trách nhiệm ra sao. Không để rủi ro kinh doanh tư nhân tự động chuyển thành nghĩa vụ của ngân sách nhà nước.
Ba là, bảo vệ thực chất quyền tài sản của nhà đầu tư. Chú trọng cơ chế tách biệt tài sản, kiểm soát việc sử dụng tiền ký quỹ, chuyển giao vị thế và giải quyết tranh chấp.
Bốn là, giám sát theo mức độ rủi ro. Tập trung nguồn lực vào các sản phẩm phức tạp, vị thế lớn, thành viên có mức độ liên thông cao; đồng thời giảm chi phí tuân thủ không cần thiết cho doanh nghiệp phòng ngừa rủi ro chính đáng.
Năm là, phát triển thị trường phù hợp với năng lực kiểm soát. Mở rộng sản phẩm, đòn bẩy và liên thông quốc tế phải đi cùng năng lực thanh toán bù trừ, quản trị tài sản và giám sát. Không lấy tăng trưởng khối lượng giao dịch làm thành tích nếu mức độ rủi ro hệ thống gia tăng.
Trong quá trình thẩm tra Luật, đại biểu Quốc hội cần đặc biệt quan tâm ba vấn đề: Nếu thành viên giao dịch đổ vỡ, ai chịu tổn thất? Nếu tổ chức trung gian mất khả năng thanh toán, tài sản khách hàng được bảo vệ như thế nào? Nếu thị trường biến động cực đoan, ai có thẩm quyền can thiệp và chịu trách nhiệm về quyết định đó? Đó là những câu hỏi quyết định chất lượng thực chất của khuôn khổ pháp lý. Một thị trường phái sinh phát triển không phải là thị trường không có thua lỗ, mà là thị trường trong đó rủi ro được nhận diện, trách nhiệm được xác định, tài sản hợp pháp được bảo vệ và tổn thất không dễ dàng lan truyền thành khủng hoảng.
Xây dựng Luật Giao dịch hàng hóa phái sinh, vì vậy, không chỉ để tạo thêm một thị trường giao dịch, mà phải kiến tạo một thiết chế có kỷ luật, có năng lực tự bảo vệ và đủ độ tin cậy để phục vụ nền kinh tế thực. An toàn thị trường không phải là rào cản của phát triển, mà chính là điều kiện tiên quyết để phát triển bền vững.